Hate to v hay ving? – Hiểu đúng, dùng đúng ngữ pháp

Hate to v hay ving? – Hiểu đúng, dùng đúng ngữ pháp

Hate to V hay Ving? Đây chắc hẳn là một thắc mắc mà ai học tiếng Anh cũng từng gặp phải, thậm chí gặp phải rất nhiều lần. Hôm nay, trong bài viết này, hãy cùng IZONE giải đáp câu hỏi này nhé.

Key takeaways

  • Hate vừa là danh từ, vừa là động từ, thể hiện sắc thái ghét bỏ, cực kỳ không thích, không ủng hộ.
  • Hate V-ing: ghét/ rất không thích việc gì
  • Hate + to V: ghét/ rất không thích việc gì hoặc không muốn làm gì

Hate là gì?

UK: /heɪt/

US: /heɪt/

Trong Tiếng Anh, hate vừa có thể là danh từ, vừa có thể là động từ.

  • Khi là động từ: hate mang ý nghĩa: to dislike somebody/something very much: rất ghét ai/ cái gì đó.
  • Khi là danh từ: hate được sử dụng với ý nghĩa: a very strong feeling of dislike for somebody: sự cực kỳ không thích, không ủng hộ.

hate là gì

Hate to V hay Ving?

Theo từ điển Oxford, từ hate có thể đi với cả to V Ving. Hay nói cách khác, hate to V hate V-ing đều là hai cấu trúc đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, để sử dụng hai cấu trúc này một cách chính xác và đúng ngữ cảnh, ta cần ghi nhớ cách dùng của chúng.

hate to V hay Ving

Cách dùng hate Ving

Hate Ving nghĩa là ghét / rất không thích việc gì

READ  Cách tính chu vi và diện tích hình tròn, công thức tính như thế nào?

Hate V-ing: ghét/ rất không thích việc gì

Ví dụ:

  • Mai hates watching horror movies alone. (Mai ghét việc xem phim kinh dị một mình.)
  • He hates eating vegetables. (Anh ấy ghét ăn rau.)

hate to v hay ving

>>> [Xem thêm]: Plan to v hay ving – Định nghĩa, cấu trúc và cách dùng chi tiết

>>> [Xem thêm]: Decide to v hay ving? Cấu trúc, cách dùng đầy đủ, chi tiết

Cách dùng hate to V

Hate to V được sử dụng trong hai trường hợp như sau:

Trường hợp 1

Tương tự như hate Ving, hate to V cũng được sử dụng để diễn đạt việc ai đó ghét làm gì.

Hate to V: ghét/ rất không thích việc gì

Ví dụ:

Hung hates watching horror movies alone. (Mai ghét việc xem phim kinh dị một mình.)

= Hung hates to watch horror movies alone. (Mai ghét việc xem phim kinh dị một mình.)

hate to v hay ving

Đặc biệt, để ý kỹ ta sẽ thấy những động từ trạng thái như “see”, “think”, “know”… nếu được đi kèm với động từ hate thì sẽ thường được sử dụng chủ yếu dưới dạng hate to V.

Ví dụ:

  • I hate to know that you are struggling with your mental health. (Tôi ghét việc biết bạn đang phải đánh vật với cảm xúc của mình.)
  • She hates to see food being wasted. (Cô ấy ghét việc thấy đồ ăn bị lãng phí.)

Tuy nhiên, nhìn chung, khi sử dụng với nét nghĩa “ghét / rất không thích điều gì”, hate Ving vẫn là một lựa chọn phổ biến hơn.

READ  Quá khứ của “break” là gì? Cụ thể các cách chia động từ “break” ở dạng quá khứ 

Trường hợp 2

Hate to V còn có một nghĩa khác là không muốn làm gì.

Hate to V: không muốn làm gì

Nét nghĩa này đặc biệt thường được sử dụng khi người nói muốn nói ra một điều gì đó bản thân mình không muốn nói.

Ví dụ: I hate to say it, but I don’t think he can pass the exam. (Tôi không muốn nói điều này đâu, nhưng tôi không nghĩ rằng anh ta có thể vượt qua kỳ thi.)

Hay nó cũng thường được dùng khi người nói muốn nói ra yêu cầu, mong muốn của mình một cách lịch sự hơn.

hate to v hay ving

  • I hate to trouble/ interrupt/ disturb you, but would you mind if I borrowed your headphones? (Tớ không muốn làm phiền/ ngắt lời/ làm phiền cậu đâu, nhưng cậu có phiền không nếu tớ mượn tai nghe của cậu.)

Lưu ý: Khi sử dụng would với hate, chúng ta sẽ chỉ có cấu trúc như sau, không sử dụng V-ing:

Would hate to V: không muốn, ghét phải làm gì

Ví dụ:

  • He would hate to cause more trouble. (Anh ấy sẽ không muốn gây thêm rắc rối. )
  • She would hate to know that they had gone to Paris without her. (Cô ấy sẽ không muốn biết rằng họ đã đến Paris mà không có cô ấy.)

>>> [Xem thêm]: Hesitate to v hay ving? – Định nghĩa, cấu trúc và cách dùng

>> [Xem thêm]: Finish to v hay ving? – Định nghĩa, cấu trúc và các dùng chi tiết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hate

Từ đồng nghĩa với hate

READ  Cách phân biệt ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu, thao tác dữ liệu và truy vấn dữ liệu

Từ trái nghĩa với hate

  • detest
  • loathe
  • despise
  • can’t stand
  • abhor
  • allergic to
  • hate someone’s guts
  • love
  • like
  • enjoy
  • prefer
  • interested in
  • adore
  • crazy about
  • mad about

Như vậy, sau khi đọc bài viết trên, IZONE hy vọng các bạn đã có thể trả lời được câu hỏi “hate to V hay Ving”. Nếu còn nhiều thắc mắc khác, hãy tiếp tục tìm đọc các bài đọc vô cùng thú vị và bổ ích khác của IZONE nhé.