Manage to V hay Ving? Chi tiết cách dùng cấu trúc Manage trong Tiếng Anh

Manage là một trong những động từ khá thông dụng trong Tiếng Anh thường được dùng với nghĩa là “quản lý, kiểm soát”. Tuy nhiên, bên cạnh đó, Manage có nhiều ý nghĩa và cách dùng khác mà bạn cần nắm được.

Trong bài học ngày hôm nay, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu Manage là gì? Cách dùng các cấu trúc Manage và giải đáp chính xác câu hỏi Manage to V hay Ving.

Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

1. Định nghĩa Manage là gì trong tiếng Anh

Manage /ˈmæn.ədʒ/ là động từ thường gặp trong tiếng Anh. Theo từ điển Cambridge, động từ Manage thường được dùng với các ý nghĩa sau:

Thành công khi làm hoặc giải quyết việc gì đó, đặc biệt là những việc khó khăn.

Ví dụ:

  • She managed to finish her coursework and submit it before the due date. (Cô ấy giải quyết xong bài tập và nộp trước hạn chót.
  • April managed to learn how to design the whole e-magazine on her own. (April đã học được cách tự thiết kế cả tạp chí điện tử.)

Quản lý, kiểm soát, giải quyết cái gì hoặc vấn đề nào đó

Ví dụ:

  • I used to manage a team of six to run a marketing campaign worth 5 billion dong. (Tôi từng quản lý một đội gồm 6 người để chạy một chiến dịch quảng cáo trị giá 5 tỷ đồng.)
  • My parents have been managing the company together since the day it was established. (Bố mẹ mình đã quản lý công ty cùng nhau kể từ ngày thành lập công ty.)

Với mỗi ý nghĩa, Manage lại có cấu trúc và cách dùng khác nhau. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ cùng trả lời câu hỏi Manage to V hay Ving và phân tích chi tiết cách dùng các cấu trúc Manage trong tiếng Anh nhé.

2. Giải đáp Manage to V hay Ving?

Trước tiên, để trả lời cho câu hỏi sau Manage là To V hay Ving, thì câu trả lời chính là: Manage To V. Thực tế, trong tiếng Anh không có cấu trúc Manage + Ving nên các bạn cần lưu ý để tránh lỗi ngữ pháp nhé.

Công thức:

S + manage + to V(inf) + O

Cấu trúc Manage to do sth được dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa: Thành công khi thực hiện hoặc giải quyết vấn đề nào đó, đặc biệt là với các vấn đề, công việc mang tính khó khăn, thách thức. Trong trường hợp này, Manage to V đồng nghĩa với cấu trúc Succeed in doing sth.

READ  Cách dùng in, on, at trong tiếng Anh chính xác, dễ nhớ

Ví dụ:

  • Jennie finally managed to finish all her courseworks before the vacation. (Jennie đã cố gắng hoàn thành tất cả bài tập khóa trước kỳ nghỉ.)
  • Zach has managed to find a new job with a higher salary during the recession. (Zach thành công tìm được việc mới với mức lương cao hơn trong thời kỳ suy thoái.)
  • Wow how do you manage to make him sleep so quickly? My kid never goes to sleep this time. (Ngạc nhiên thật đấy, làm thế nào cậu có thể bắt cu cậu ngủ nhanh vậy? Con tớ chẳng bao giờ chịu ngủ vào giờ này.)

3. Các cấu trúc khác với Manage – Công thức và Cách dùng

Trong phần này, IELTS LangGo sẽ cùng các bạn tìm hiểu kỹ hơn ý nghĩa và cách dùng các cấu trúc Manage theo các trường hợp cụ thể để các bạn dễ dàng áp dụng trong giao tiếp hàng ngày.

3.1. Cấu trúc Manage mang nghĩa quản lý, kiểm soát, phụ trách

Khi dùng Manage để diễn tả hành động kiểm soát, quản lý hay phụ trách một doanh nghiệp, tổ chức, nhóm,…

S + manage + something

Ví dụ:

  • Mr. James is managing a five-star hotel in Paris. (James đang quản lý một khách sạn năm sao ở Paris.)
  • The marketing team needs someone who is experienced in managing. (Phòng marketing cần ai đó có kinh nghiệm quản lý.)
  • My current manager doesn’t have experience in managing a restaurant before. He still has to learn a lot. (Quản lý hiện tại của tôi không có nhiều kinh nghiệm trong quản lý nhà hàng. Anh ấy vẫn phải học nhiều.)
  • His company is now managed by his older brother. (Công ty của anh ấy giờ được quản lý bởi người anh trai.)

3.2. Cấu trúc Manage mang nghĩa giữ được, làm được điều gì đó

Với cách dùng này, Manage có nghĩa là giữ được, duy trì được điều gì đó (dù trong hoàn cảnh không mong muốn).

S + manage + something

Ví dụ:

  • Alex managed a laugh even though the situation was not as bright as he expected. (Alex đã cố gắng cười dù hoàn cảnh không được lạc quan như anh ấy kỳ vọng.)
  • Joshua managed his British humor without offending other people. (Joshua giữ khiếu hài hước kiểu Anh của anh ấy mà không xúc phạm đến người khác.)

3.3. Cấu trúc Manage mang nghĩa xoay xở, giải quyết vấn đề nào đó

Khi được dùng với nghĩa xoay xở, giải quyết một vấn đề khó khăn nào đó, Manage thường đi kèm với giới từ with/without:

S + manage with/without + somebody/something

Ví dụ:

  • I still can’t imagine how she can manage without a car. (Tôi vẫn không thể tự tưởng tượng được làm thế nào cô ấy có thể xoay xở mà không có ô tô.)
  • Kate can manage well with just a small bag. (Kate có thể xoay sở tốt chỉ với một chiếc túi nhỏ.)
READ  Từ đồng nghĩa với từ may mắn

3.4. Cấu trúc Manage dùng với thời gian/tiền bạc/thông tin

Khi dùng với thời gian, tiền bạc hoặc thông tin, Manage có thể được dùng để biểu đạt các ý nghĩa sau:

Diễn tả việc sống hoặc tồn tại mà không cần quá nhiều tiền, thời gian, hay sự giúp đỡ từ bên ngoài

Công thức:

S + manage on + something

Ví dụ:

  • Recently we managed on 2 hours’ of sleep a night to have more time for the final project. (Gần đây chúng tôi chỉ ngủ 2 tiếng mỗi đêm để có nhiều thời gian hoàn thiện dự án cuối cùng.)

Ngoài ra, cấu trúc Manage on one’s own có nghĩa là tự chăm sóc bản thân, tự lo liệu cho bản thân, tương tự với cấu trúc Look after oneself.

Ví dụ:

  • Her parents often go on business for weeks so she’s used to managing on her own. (Bố mẹ cô ấy thường đi công tác nhiều tuần liền nên cô ấy đã quen với việc tự chăm sóc cho bản thân.).

Diễn tả ý nghĩa có thể vận hành, hoạt động hoặc tiếp tục công việc với số người hoặc sự vật ít hơn dự kiến

Công thức:

S + manage with (someone or something)

Ví dụ:

  • Our client just changed the brief. We have to manage with less time and more pressure. (Khách hàng mới thay đổi yêu cầu. Chúng ta cần phải xoay xở với ít thời gian và áp lực cao hơn.)

Diễn tả việc sử dụng tiền bạc, thời gian, thông tin… một cách hợp lý

Công thức:

S + manage + something

Ví dụ:

  • We need a program that helps our employees manage clients’ data more efficiently. (Chúng tôi cần một chương trình có thể giúp nhân viên quản lý dữ liệu khách hàng hiệu quả hơn.)

3.5. Cấu trúc Manage mang nghĩa quản lý ai/cái gì trong tầm kiểm soát

Ngoài ra, Manage còn được dùng để diễn đạt ý nghĩa: quản lý ai hoặc cái gì đó để giữ người hoặc việc đó trong tầm kiểm soát; hoặc để có thể đối phó với ai/cái gì đó.

Ví dụ:

  • Rose managed herself better than anyone I’ve known. (Rose quản lý bản thân tốt hơn bất kỳ ai mà tôi biết.)
  • One of the strategies to strengthen your kid is to teach them how to manage their feelings. (Một trong những cách để rèn luyện trẻ nhỏ là dạy chúng cách quản lý cảm xúc.)

4. Các lưu ý khi dùng cấu trúc Manage trong Tiếng Anh

Như các bạn có thể thấy, cấu trúc Manage lại có nhiều cách dùng và ý nghĩa khác nhau, do đó để sử dụng một cách chính xác, các bạn cần lưu ý một số điểm sau:

  • Cấu trúc manage có thể đi kèm các trạng từ như effectively, efficiently, properly, perfectly well,… để diễn tả sự xoay sở, quản lý tốt và hiệu quả.

VD: The team is young yet they managed the project efficiently. (Dù còn non trẻ nhưng đội ngũ đã quản lý dự án rất hiệu quả.)

  • Manage cũng có thể đứng sau các cụm từ như: be difficult to, learn how to, be easy to, have to, be able to với nghĩa lần lượt là khó để quản lý/xoay sở, học cách quản lý/kiểm soát, dễ quản lý/kiểm soát, có khả năng quản lý.
READ  Tam giác Pascal: Tìm hiểu khái niệm và ứng dụng trong toán học

VD: It would be difficult to manage a team of 10 if you don’t have previous management experience. (Rất khó để quản lý đội ngũ 10 người nếu trước đó cậu không có kinh nghiệm lãnh đạo.)

5. Một số cấu trúc đồng nghĩa với Manage to V

Để đa dạng hóa cách diễn đạt và tránh lặp từ thì các bạn có thể tham khảo những cấu trúc đồng nghĩa với Manage to V dưới đây:

  • To succeed in doing: Thành công làm gì đó

VD: She succeeded in fixing the bike. (Cô ấy đã sửa xe thành công.)

  • Be able to do something: Có khả năng làm gì đó

VD: Will you be able to live on your own from now on? (Cậu có thể tự sống một mình từ giờ không?)

  • Achieve/Obtain: Thành công đạt được gì đó

VD: Despite being young, her kids have achieved countless medals in chess. (Dù còn trẻ nhưng đám trẻ nhà cô ấy đã giành được rất nhiều huy chương cờ vua.)

  • Reach: Đạt được cái gì đó

VD: She also reached her full potential. I’m afraid it will be more challenging for her to overcome herself. (Cô ấy đã đạt tối đa tiềm năng. Tôi sợ sẽ rất khó để cô ấy vượt qua cái bóng của chính mình.)

  • Be capable of sth/doing sth: Có khả năng làm được gì đó

Vd: Oh you have no idea what I’m capable of. (Ồ cậu không biết mình có thể làm được gì đâu.)

6. Các family words của Manage cần nhớ

Bên cạnh các cấu trúc với Manage, các bạn cũng nên nắm được family words (các dạng từ) khác của Manage để hoàn thành các dạng bài Wordform hoặc dùng khi paraphrase nhé.

  • Managed /ˈmænɪdʒd/ (adj): được quản lý, sắp xếp, kiểm soát

VD: We invested our money in a managed fund. (Chúng tôi đầu tư tiền vào một quỹ được quản lý.)

  • Management /ˈmænɪdʒmənt/ (n): sự quản lý, kiểm soát

VD: The board of management has 5 members. (Ban quản lý gồm có 5 thành viên.)

  • Manageable /ˈmænɪdʒəbl/ (adj): có thể đối phó, kiểm soát, quản lý được

VD: Don’t worry! The situation is still manageable. (Đừng lo, tình huống vẫn có thể kiểm soát được.)

  • Unmanageable /ʌnˈmænɪdʒəbl/ (adj): không thể kiểm soát được

VD: The storm is unmanageable. We have to evacuate people now. (Trận bão đang không thể kiểm soát. Chúng ta phải di tản người dân thôi.)

7. Bài tập vận dụng cấu trúc Manage có đáp án

Để nắm chắc ngữ pháp về cấu trúc Manage, hãy cùng chúng mình làm bài tập thực hành dưới đây. Đừng quên kiểm tra đáp án để tự chấm điểm cho bản thân nhé!

Bài tập: Điền vào Manage và các family words của Manage vào chỗ trống sao cho câu văn đủ nghĩa và đúng ngữ pháp

1. Manchester used to be poorly maintained and badly_________.

2. Each year, we recruit volunteers to help us _________ the nature reserve.

3. The flagship store is now under new _________ due to the last manager’s scandal.

4. Most students find it challenging to _________ their studying schedule when they get into college.

5. My mom is a very clever chef. She often _________ a few types of ingredients.

6. Alexander _________ go to work on time despite the heavy snow.

Đáp án:

1. managed

2. manage

3. management

4. manage on

5. manages with

6. managed to

Vậy là IELTS LangGo đã cùng bạn tìm hiểu Manage là gì? Manage to V hay Ving, đồng thời phân tích chi tiết cách dùng các cấu trúc Manage kèm ví dụ cụ thể. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ và sử dụng thành thạo cấu trúc Manage trong Tiếng Anh.