CẤU TRÚC MUST VÀ HAVE TO: CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN HAY NHẤT

Cấu trúc must trong tiếng Anh là gì? Sử dụng must như thế nào chuẩn nhất? Làm sao để phân biệt must và have to? Nếu bạn vẫn chưa trả lời được những câu hỏi này, hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây của Langmaster nhé! Tất cả những kiến thức bạn cần nắm về cấu trúc must đều được tổng hợp chi tiết trong bài viết này.

1. Must có nghĩa là gì?

Trước khi tìm hiểu về cấu trúc must, bạn đã hiểu nghĩa của từ “must” chưa? Must dịch ra tiếng Việt mang ý nghĩa là “phải” làm gì đó. Nó được sử dụng để nói đến một điều gì đó có tính bắt buộc, nghĩa vụ hoặc một mệnh lệnh cần phải thực hiện.

Đây là 1 động từ khiếm khuyết (modal verb) có chức năng bổ nghĩa cho động từ chính trong 1 câu. Bên cạnh đó, “must” còn đóng vai trò là 1 danh từ với ý nghĩa là một điều bắt buộc, 1 điều phải làm.

Ví dụ:

You must report to the manager after completing the task. ( Bạn phải báo cáo với quản lý sau khi hoàn thành nhiệm vụ.)

READ 

I must go home immediately. ( Tôi phải về nhà ngay lập tức.)

2. Cấu trúc must trong tiếng Anh

Thể khẳng định: Must + V (nguyên mẫu)

Thể phủ định: Must not/mustn’t + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

She has to pick up her daughter at 12:30 am. ( Cô ấy phải đón con gái lúc 12h sáng.)

You must not turn right when the light is red. ( Bạn không được rẽ phải khi đèn đỏ.)

Xem thêm:

=> SIÊU HOT! TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN TỪ A – Z

=> CÁC CẤU TRÚC ASKED THÔNG DỤNG NHẤT TRONG TIẾNG ANH

null

3. Sử dụng cấu trúc must trong tiếng Anh như thế nào?

“Must” mang nghĩa thông dụng là phải làm gì đó, nhưng chúng ta có thể sử dụng cấu trúc must với nhiều mục đích khác nhau để diễn đạt ý của mình. Cụ thể, các cách sử dụng cấu trúc must bao gồm:

3.1 Cấu trúc must nói về điều bắt buộc phải làm

Cấu trúc must được sử dụng để nói về một điều vô cùng quan trọng cần phải làm, không thể không làm trong hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

Students must go to school on time. ( Học sinh phải đi học đúng giờ.)

You must check the quality of the goods before importing. ( Bạn phải kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi nhập hàng.)

3.2 Cấu trúc must nhấn mạnh 1 ý kiến

Cấu trúc must còn được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh ý kiến mà mình đưa ra.

READ  Các từ nối tiếng Anh (linking words) phổ biến

Ví dụ:

I must say that she has the most beautiful smile I’ve ever met. ( Tôi phải nói rằng cô ấy là người có nụ cười đẹp nhất mà tôi từng gặp.)

3.3 Cấu trúc must để đưa ra một lời mời

Khi muốn đưa ra lời đề nghị ai đó làm gì, hoặc đưa ra một lời mời thì chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc must.

Ví dụ:

You must come to the party early tonight. (Bạn phải đến buổi tiệc tối nay sớm đấy nhé!)

3.4 Cấu trúc must để đưa ra 1 phỏng đoán

Bạn có thể sử dụng cấu trúc must để đưa ra 1 lời phỏng đoán trong quá khứ hoặc hiện tại. Tuy nhiên, cách sử dụng này không phổ biến lắm.

Cấu trúc: S + must have + V (p2)

Ví dụ: He looks tired. He must have worked too much. ( Anh ấy có vẻ mệt mỏi, chắc hẳn anh ấy đã làm việc rất nhiều.)

Xem thêm:

7 CUỐN SÁCH HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH ĐẦY ĐỦ TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO

TỪ A-Z CẤU TRÚC CÂU GIÁN TIẾP, TRỰC TIẾP TRONG TIẾNG ANH CẦN NHỚ

null

4. Phân biệt must và have to siêu đơn giản

Cấu trúc must và have to là 2 cấu trúc thường xuyên bị lầm lẫn bởi về cơ bản chúng đều mang ý nghĩa là “phải” làm gì đó. Tuy vậy, chúng lại không thể thay thế cho nhau. Cùng Langmaster phân biệt must và have to nhé:

  • Cấu trúc must:

– Ở dạng khẳng định: Must thể hiện sự bắt buộc mang tính chất chủ quan của người nói.

READ  Số 44 có ý nghĩa gì? Liệu có phải số thể hiện Chết Chóc không?

Ví dụ: You must be at the party at 7pm. ( Bạn phải có mặt ở buổi tiệc lúc 7h tối.)

– Ở dạng phủ định: Must sử dụng để diễn tả sự cấm đoán, có thể liên quan đến quy định, quy luật.

Ví dụ: You must not to drive after drinking alcohol. ( Bạn không được lái xe sau khi uống đồ uống có cồn.)

  • Cấu trúc have to

– Ở dạng khẳng định: Have to mang ý nghĩa là sự bắt buộc khách quan.

Ví dụ: You have to give her your answer today. ( Bạn phải đưa cho cô ấy câu trả lời vào hôm nay.)

– Ở dạng phủ định: Have to sử dụng để diễn tả rằng không phải làm gì đó.

Ví dụ: You don’t have to wait for me. ( Bạn không cần phải chờ tôi đâu.)

ĐĂNG KÝ NGAY:

  • Đăng ký TEST ONLINE MIỄN PHÍ
  • Khóa học tiếng Anh giao tiếp OFFLINE
  • Khóa học tiếng Anh giao tiếp TRỰC TUYẾN NHÓM
  • Khóa học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1

5. Bài tập thực hành cấu trúc must có đáp án

Sử dụng cấu trúc must hoặc have to để hoàn thành những câu sau:

  1. She………..go home. Her father lost the keys and she is waiting for her.
  2. He looks so tired. He……..worked late yesterday.
  3. Remember! You……….call me when you arrive Sai Gon.
  4. We don’t……arrive soon.
  5. You…………obey the law, or you will be expelled.
  6. If you want to get a good job, you…………improve your English.
  7. My brother doesn’t…………..do the house work because he has to study for the exam.
  8. You……….be late for the meeting.
  9. Everyday, I……………send a report to my leader.
  10. It is so hot today, I……….wear shorts.

Đáp án:

  1. has to
  2. must
  3. must
  4. have to
  5. must
  6. must
  7. have to
  8. mustn’t
  9. have to
  10. must

null

Như vậy Langmaster vừa giúp bạn tổng hợp tất tần tật kiến thức về cấu trúc must cùng như cách phân biệt must và have to chuẩn xác nhất. Hy vọng bạn đã “nạp” thêm được một lượng kiến thức hữu ích thông qua bài viết này. Lưu lại để ổn luyện khi cần bạn nhé!