Quá khứ của “fly” là gì? Cách dùng quá khứ của “fly” chi tiết nhất mà bạn không thể bỏ qua

Quá khứ của “fly” là gì? Cách dùng quá khứ của “fly” chi tiết nhất mà bạn không thể bỏ qua

“Fly” là một động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động bay, đi nhanh, rảo bước hoặc làm tung bay. Do vậy, động từ này sẽ không tuân theo một quy tắc chia động từ nhất định nào. Vậy, quá khứ của “fly” sẽ là gì?

Hãy cùng FLYER đi tìm đáp án cho câu hỏi trên và khám phá cách dùng quá khứ của “fly” chi tiết nhất ở từng trường hợp cụ thể, sau đó củng cố lại kiến thức với các bài tập nhỏ cuối bài để ghi nhớ bài học tốt hơn bạn nhé! Bắt đầu thôi nào!

1. Quá khứ của “fly” là gì?

“Fly” là một động từ bất quy tắc với ý nghĩa “bay, bước nhanh, rảo bước hoặc làm tung bay”.

Quá khứ của “fly” là “flew” (dạng quá khứ đơn / quá khứ cột 2 “V2”) và “flown” (dạng quá khứ phân từ / quá khứ cột 3 “V3”). Mỗi dạng quá khứ này được dùng trong những trường hợp khác nhau với những ý nghĩa và sắc thái nghĩa riêng.

“Fly – Flew – Flown” được phát âm như sau:

Fly

Flew

Flown

Động từVí dụFly (V1)flyingflyFlew (V2)flewflewFlown (V3)flownflown
Bảng quá khứ của “fly”

Lưu ý, mặc dù “flew” và “flown” là hai dạng quá khứ của “fly” nhưng theo cấu trúc của 4 thì quá khứ tiếng Anh, 2 dạng này không được dùng trong tất cả 4 thì quá khứ mà chỉ có thể dùng trong 2 thì: thì quá khứ đơn và thì quá khứ hoàn thành. Ngoài ra, “flew” và “flown” cũng có thể sử dụng trong hai thì hoàn thành khác, đó là thì hiện tại hoàn thành và tương lai hoàn thành.

READ 

Để hiểu rõ hơn về lưu ý trên cũng như cách dùng quá khứ của “fly”, hãy cùng FLYER đến ngay với phần tiếp theo bạn nhé!

Quá khứ của fly
Ảnh quá khứ của fly

Xem thêm: 3 cách chia động từ trong Tiếng Anh giúp bạn chinh phục mọi bài tập chia động từ

2. Cách dùng quá khứ của “fly”

2.1. Cách dùng dạng quá khứ đơn “flew”

Quá khứ đơn “flew” được sử dụng trong câu quá khứ đơn nhằm diễn tả việc bay, bước nhanh, rảo bước hoặc làm tung bay đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Yesterday, migratory birds flew to the south.

Ngày hôm qua, những chú chim di trú đã bay về phương Nam.

  • After a long time of preparation, last night, my husband and I flew to France to enjoy our honeymoon.

Sau một khoảng thời gian dài chuẩn bị, tối hôm qua chồng tôi và tôi đã bay đến Pháp để tận hưởng tuần trăng mật.

  • To do this job, she flew to many different countries continuously. How hard it is.

Để làm được công việc này, cô ấy đã liên tục bay tới nhiều quốc gia khác nhau. Thật vất vả biết bao!

Kiểm tra trình độ trên phòng thi ảo FLYER

2.2. Cách dùng dạng quá khứ phân từ “flown”

Khác với quá khứ đơn “flew”, quá khứ phân từ “flown” được dùng trong hai trường hợp:

  • Trong các câu/ cấu trúc chứa 3 thì hoàn thành: quá khứ hoàn thành, hiện tại hoàn thành và tương lai hoàn thành.
  • Trong cấu trúc bị động.
READ  Cách thức trình bày đoạn văn: Diễn dịch - quy nạp - song hành - móc xích - tổng phân hợp

2.2.1. “Flown” dùng trong các thì hoàn thành

Quá khứ phân từ “flown” được sử dụng trong các câu tiếng Anh có động từ “fly” được chia ở các thì hoàn thành, bao gồm thì hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành và tương lai hoàn thành. Đây cũng là cách dùng cơ bản nhất của các động từ ở dạng quá khứ phân từ nói chung .

Ví dụ:

Thì hoàn thànhVí dụHiện tại hoàn thànhflownflownflownQuá khứ hoàn thànhflownflownTương lai hoàn thànhflown
Bảng cách dùng của “flown”

2.2.2. “Flown” được dùng trong câu bị động

Cấu trúc câu bị động được viết là “be + V-ed/PII (quá khứ phân từ)”. Theo đó, khi sử dụng động từ “fly” trong cấu trúc câu này, bạn cần chuyển “fly” thành dạng quá khứ phân từ là “flown”.

Ví dụ:

  • This door was flown open by the thief. He wants to break in openly to steal.

Cánh cửa này đã bị mở tung ra bởi tên trộm. Hắn ta muốn đột nhập vào một cách công khai để đánh cắp.

  • My kite is always flown by my older brother, not my younger one. He just watches and laughs because he’s too young to fly a kite.

Diều của tôi thường được thả bởi anh trai tôi chứ không phải em trai tôi. Cậu ấy chỉ xem và cười thôi vì cậu ấy còn quá bé để thả diều.

  • That pigeon should be flown because it’s big enough to learn how to survive.

Chú chim bồ câu ấy nên được bay bởi vì nó đã đủ lớn để học cách sinh tồn như thế nào.

READ  ĐO NHIỆT ĐỘ Ở ĐÂU LÀ CHÍNH XÁC
Quá khứ của fly
Ảnh cách dùng quá khứ phân từ “flown”

3. Bài tập quá khứ của “fly”

4. Tổng kết

Như vậy, quá khứ của “fly” là “flew” (cột 2) và “flown” (cột 3). Mỗi dạng được dùng trong những trường hợp và cấu trúc câu khác nhau đã được FLYER đề cập trong bài viết trên. FLYER hy vọng rằng bài viết này có thể phần nào giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng của “fly” ở dạng quá khứ, qua đó bổ sung vào kho kiến thức tiếng Anh của mình những từ vựng, cấu trúc mới mẻ và bổ ích. Đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác của FLYER để biết thêm về các dạng quá khứ của nhiều động từ khác trong tiếng Anh bạn nhé!

>>> Xem thêm:

  • Quá khứ của “wear” là gì?
  • Quá khứ của “drive” là gì?
  • Quá khứ của “have” là gì?